habibiq
—
Thắng
7
WWCD
1.9
KDA
299
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS26 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 26 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S0tổng kết
0 PTS8 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 7 2025 – thg 7 20251 giải đấu
thg 7 2025
S1tổng kết
0 PTS8 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS29 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 29 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2025 – thg 3 20251 giải đấu
thg 3 2025
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
6Kills
509Damage
0Headshots
1Assists
23:08Survived
PUBG PLAYERS TOUR: EMEA CUP Week 9 · Rondo · #5 · 12 thg 7, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
6KILLS
PUBG PLAYERS TOUR: EMEA CUP Week 9
Rondo · 12 thg 7, 2025
Sát thương cao nhất
958DMG
PUBG EMEA Championship Spring 2025
Miramar · 5 thg 3, 2025
Sống sót lâu nhất
31:30SURVIVED
PUBG EMEA Championship Spring 2025
Erangel · 4 thg 3, 2025
Mạng xa nhất
191M
PUBG EMEA Championship Spring 2025
Taego · 6 thg 3, 2025
Thống kê & lối chơi74 trận
Giao tranh
Hạ gục71
1.0 mỗi trận
Knock71
1.0 mỗi trận
Sát thương22.131
299 mỗi trận
Headshot0
0% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ63
0.9 mỗi trận
Hồi sinh20
0.3 mỗi trận
Hồi máu169
2.3 mỗi trận
Tăng lực292
3.9 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn22:03
27 giờ tổng
Top 17
9% số trận
Đi bộ143.3 km
1.9 km/trận
Lái xe282.4 km
3.8 km/trận






