82Trận đấu
    haacka_
    —
    Thắng
    4
    WWCD
    1.8
    KDA
    241
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S6tổng kết
    0 PTS0 K
    #Mùa giải 60 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
    S6Mùa giải 6Quý: thg 7 2026 – thg 7 20261 giải đấu
    thg 7 2026
    S5tổng kết
    0 PTS51 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 51 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 6 20268 giải đấu
    thg 6 2026
    thg 5 2026
    thg 5 2026
    thg 4 2026
    thg 4 2026
    thg 4 2026
    thg 4 2026
    thg 4 2026
    S4Mùa giải 4Quý: thg 1 2026 – thg 3 20264 giải đấu
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 44 tiêu diệt
    S4tổng kết
    0 PTS44 K
    thg 3 2026
    thg 3 2026
    thg 2 2026
    thg 1 2026
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    6Kills
    515Damage
    0Headshots
    0Assists
    22:01Survived
    CAXA CUP 34 · Rondo · #8 · 6 thg 3, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    CAXA CUP 34
    Rondo · 6 thg 3, 2026
    Sát thương cao nhất
    621DMG
    CAXA CUP 49
    Erangel · 24 thg 4, 2026
    Sống sót lâu nhất
    31:49SURVIVED
    CAXA CUP 63
    Erangel · 28 thg 5, 2026
    Thống kê & lối chơi82 trận
    Hỏa lực 33Độ chính xác 0Sinh tồn 68Hỗ trợ 37Sự ổn định 30
    Giao tranh
    Hạ gục95
    1.2 mỗi trận
    Knock97
    1.2 mỗi trận
    Sát thương19.773
    241 mỗi trận
    Headshot0
    0% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ50
    0.6 mỗi trận
    Hồi sinh40
    0.5 mỗi trận
    Hồi máu309
    3.8 mỗi trận
    Tăng lực343
    4.2 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:17
    28 giờ tổng
    Top 14
    5% số trận
    Đi bộ0.0 km
    0.0 km/trận
    Lái xe0.0 km
    0.0 km/trận
    Tham gia BROGGUA