Ha4aln1k
#142Season 4
24Rank PTS
1
Thắng
21
Tiêu diệt
0.7
KDA
112
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S4tổng kết
24 PTS6 K
#136Mùa giải 4 · hạng #13624 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: thg 1 2026 – thg 1 20262 giải đấu
thg 1 2026
thg 1 2026
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 9 20255 giải đấu
#104Mùa giải 2 · hạng #104128.9 PTS trong mùa · 15 tiêu diệt
S2tổng kết
128.9 PTS15 K
thg 9 2025
thg 9 2025
thg 8 2025
thg 8 2025
thg 8 2025
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
4Kills
527Damage
0Headshots
2Assists
11:19Survived
BROGGUA XXXIII - Blackout Can’t Stop Us · Erangel · #6 · 24 thg 1, 2026
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
4KILLS
BROGGUA XXXIII - Blackout Can’t Stop Us
Erangel · 24 thg 1, 2026
Sát thương cao nhất
527DMG
BROGGUA XXXIII - Blackout Can’t Stop Us
Erangel · 24 thg 1, 2026
Nhiều headshot nhất
1HS
BROGGUA X: "Anniversary hunt"
Rondo · 2 thg 8, 2025
Sống sót lâu nhất
29:16SURVIVED
BROGGUA XIII: "The Thirteenth Landing: Witch Hunt"
Miramar · 30 thg 8, 2025
Mạng xa nhất
255M
BROGGUA XVI — United Lobby Symphony – Ukraine & Europe
Rondo · 20 thg 9, 2025
Thống kê & lối chơi44 trận
Giao tranh
Hạ gục21
0.5 mỗi trận
Knock31
0.7 mỗi trận
Sát thương4.940
112 mỗi trận
Headshot4
19% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ11
0.3 mỗi trận
Hồi sinh11
0.3 mỗi trận
Hồi máu167
3.8 mỗi trận
Tăng lực106
2.4 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn14:42
11 giờ tổng
Top 10
0% số trận
Đi bộ89.9 km
2.0 km/trận
Lái xe185.0 km
4.2 km/trận








