54Trận đấu
    13%HS
    H_abdalah-
    —
    Thắng
    3
    WWCD
    0.9
    KDA
    125
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS9 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS9 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS12 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 12 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 7 2024 – thg 9 20243 giải đấu
    thg 9 2024
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    5Kills
    440Damage
    2Headshots
    0Assists
    30:50Survived
    Rotation: Summer Edition · Taego · 3 thg 7, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    Rotation: Summer Edition
    Taego · 3 thg 7, 2024
    Sát thương cao nhất
    645DMG
    PUBG EMEA Championship Fall 2025
    Taego · 28 thg 8, 2025
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    Rotation: Summer Edition
    Taego · 3 thg 7, 2024
    Sống sót lâu nhất
    31:43SURVIVED
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Taego · 4 thg 6, 2025
    Mạng xa nhất
    203M
    Rotation: Summer Edition
    Taego · 3 thg 7, 2024
    Thống kê & lối chơi54 trận
    Hỏa lực 17Độ chính xác 38Sinh tồn 58Hỗ trợ 20Sự ổn định 15
    Giao tranh
    Hạ gục30
    0.6 mỗi trận
    Knock34
    0.6 mỗi trận
    Sát thương6.755
    125 mỗi trận
    Headshot4
    13% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ17
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh15
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu118
    2.2 mỗi trận
    Tăng lực197
    3.6 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:31
    16 giờ tổng
    Top 13
    6% số trận
    Đi bộ61.8 km
    1.1 km/trận
    Lái xe183.2 km
    3.4 km/trận
    Tham gia BROGGUA