h0lla
—
Thắng
6
WWCD
1.0
KDA
175
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS18 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 18 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS2 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS65 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 65 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2021 – thg 9 202411 giải đấu
thg 9 2024
thg 7 2024
thg 5 2024
thg 3 2024
thg 12 2023
thg 7 2023
thg 8 2022
thg 6 2022
thg 2 2022
thg 5 2021
thg 3 2021
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
4Kills
476Damage
1Headshots
0Assists
30:52Survived
PUBG EMEA Championship Fall 2024 · Miramar · #2 · 14 thg 9, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
4KILLS
PUBG EMEA Championship Fall 2024
Miramar · 14 thg 9, 2024
Sát thương cao nhất
878DMG
PUBG EMEA Championship Fall 2025
Miramar · 25 thg 8, 2025
Nhiều headshot nhất
1HS
PUBG EMEA Championship Fall 2024
Taego · 13 thg 9, 2024
Sống sót lâu nhất
32:08SURVIVED
PUBG D/A/CH Meisterschaft 2023 by BEING ESPORTS
Erangel · 4 thg 7, 2023
Mạng xa nhất
595M
PUBG EMEA Championship Fall 2024
Miramar · 13 thg 9, 2024
Thống kê & lối chơi148 trận
Giao tranh
Hạ gục85
0.6 mỗi trận
Knock92
0.6 mỗi trận
Sát thương25.842
175 mỗi trận
Headshot9
11% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ54
0.4 mỗi trận
Hồi sinh47
0.3 mỗi trận
Hồi máu512
3.5 mỗi trận
Tăng lực452
3.1 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:01
47 giờ tổng
Top 16
4% số trận
Đi bộ143.0 km
1.0 km/trận
Lái xe355.5 km
2.4 km/trận








