Gyubi90
—
Thắng
3
WWCD
0.9
KDA
129
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS4 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS8 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS95 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 95 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2021 – thg 9 202420 giải đấu
thg 9 2024
thg 7 2024
thg 7 2024
thg 5 2024
thg 3 2024
thg 9 2023
thg 6 2023
thg 5 2023
thg 12 2022
thg 12 2022
thg 8 2022
thg 7 2022
thg 6 2022
thg 6 2022
thg 3 2022
thg 2 2022
thg 2 2022
thg 11 2021
thg 9 2021
thg 3 2021
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
3Kills
662Damage
0Headshots
4Assists
27:17Survived
Hungarian National Esport Championship Season 4 · Erangel · #4 · 5 thg 6, 2022
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
3KILLS
Hungarian National Esport Championship Season 4
Erangel · 5 thg 6, 2022
Sát thương cao nhất
662DMG
Hungarian National Esport Championship Season 4
Erangel · 5 thg 6, 2022
Nhiều headshot nhất
1HS
PSL Summer Showdown 2022
Miramar · 29 thg 7, 2022
Sống sót lâu nhất
31:07SURVIVED
ESL PUBG Open: Winter 2021 Europe
Miramar · 22 thg 11, 2021
Mạng xa nhất
470M
PSL Summer Showdown 2022
Miramar · 29 thg 7, 2022
Thống kê & lối chơi194 trận
Giao tranh
Hạ gục107
0.6 mỗi trận
Knock125
0.6 mỗi trận
Sát thương24.937
129 mỗi trận
Headshot12
11% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ58
0.3 mỗi trận
Hồi sinh46
0.2 mỗi trận
Hồi máu413
2.1 mỗi trận
Tăng lực823
4.2 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn17:12
56 giờ tổng
Top 13
2% số trận
Đi bộ181.8 km
0.9 km/trận
Lái xe432.5 km
2.2 km/trận








