214Trận đấu
    2%HS
    grrraaa_-
    Wins
    24
    WWCD
    2.5
    KDA
    340
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS5 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S1tổng kết
    0 PTS164 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 164 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 4 2025 – thg 6 202511 giải đấu
    thg 6 2025
    thg 6 2025
    thg 5 2025
    thg 5 2025
    thg 5 2025
    thg 5 2025
    thg 5 2025
    thg 4 2025
    thg 4 2025
    thg 4 2025
    thg 4 2025
    S0tổng kết
    0 PTS161 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 161 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 12 2022 – thg 3 202512 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 3 2025
    thg 3 2025
    thg 2 2025
    thg 2 2025
    thg 2 2025
    thg 1 2025
    thg 12 2024
    thg 12 2024
    thg 1 2024
    thg 12 2022
    thg 12 2022
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    PUBG Cybersport Yakutia 10
    Miramar · 28 thg 3, 2025
    Sát thương cao nhất
    1288DMG
    Caxa Squad Cup 31
    Miramar · 3 thg 5, 2025
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Erangel · 7 thg 3, 2025
    Sống sót lâu nhất
    32:25SURVIVED
    Yakutian International Cup
    Taego · 27 thg 1, 2024
    Mạng xa nhất
    260M
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Rondo · 6 thg 3, 2025
    DNA người chơi
    Hỏa lực47%
    Độ chính xác4%
    Sinh tồn65%
    Hỗ trợ37%
    Sự ổn định42%
    Combat Performance
    Kills330
    Assists164
    Knocks363
    HS Kills5
    2% HS
    Damage72,714
    Avg 340
    K/D1.68
    K/Knocks0.91
    Deaths197
    Support & Utility
    Revives76
    Heals629
    Boosts1213
    Veh Destroyed0
    Survival
    Total Time69h 13m
    Avg Time19m
    Longest Kill260m
    Di chuyển
    Walk75.5 km
    33%
    Ride153.0 km
    67%
    Swim0.10 km
    0%
    Tham gia BROGGUA