35Trận đấu
    7%HS
    gronland
    —
    Thắng
    4
    WWCD
    1.7
    KDA
    253
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS19 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 19 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 5 20261 giải đấu
    thg 5 2026
    S3tổng kết
    0 PTS18 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 18 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 11 2025 – thg 11 20251 giải đấu
    thg 11 2025
    S0tổng kết
    0 PTS4 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 4 2020 – thg 4 20201 giải đấu
    thg 4 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    7Kills
    681Damage
    1Headshots
    0Assists
    29:42Survived
    Komplett Ligaen Spring 2026 · Erangel · 26 thg 5, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Erangel · 26 thg 5, 2026
    Sát thương cao nhất
    1030DMG
    Esport Arena Norgesligaen
    Erangel · 17 thg 11, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Erangel · 26 thg 5, 2026
    Sống sót lâu nhất
    31:26SURVIVED
    Esport Arena Norgesligaen
    Miramar · 10 thg 11, 2025
    Mạng xa nhất
    279M
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Taego · 2 thg 6, 2026
    Thống kê & lối chơi35 trận
    Hỏa lực 36Độ chính xác 21Sinh tồn 71Hỗ trợ 25Sự ổn định 33
    Giao tranh
    Hạ gục41
    1.2 mỗi trận
    Knock35
    1.0 mỗi trận
    Sát thương8.845
    253 mỗi trận
    Headshot3
    7% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ11
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh15
    0.4 mỗi trận
    Hồi máu128
    3.7 mỗi trận
    Tăng lực147
    4.2 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn21:26
    13 giờ tổng
    Top 14
    11% số trận
    Đi bộ32.7 km
    0.9 km/trận
    Lái xe51.1 km
    1.5 km/trận
    Tham gia BROGGUA