93Trận đấu
    14%HS
    Grizzly1717
    —
    Thắng
    14
    Tiêu diệt
    0.3
    KDA
    87
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS2 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS12 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 12 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2023 – thg 7 20249 giải đấu
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 5 2024
    thg 3 2024
    thg 9 2023
    thg 6 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    2Kills
    301Damage
    0Headshots
    0Assists
    26:44Survived
    The Rotation · Erangel · #5 · 18 thg 5, 2023
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    2KILLS
    The Rotation
    Erangel · 18 thg 5, 2023
    Sát thương cao nhất
    378DMG
    PUBG D/A/CH Meisterschaft 2023 by BEING ESPORTS
    Erangel · 27 thg 6, 2023
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    Rotation: Summer Edition
    Miramar · 8 thg 7, 2024
    Sống sót lâu nhất
    31:02SURVIVED
    PUBG D/A/CH Meisterschaft 2023 by BEING ESPORTS
    Miramar · 27 thg 6, 2023
    Mạng xa nhất
    160M
    PUBG EMEA Championship Fall 2023
    Erangel · 26 thg 9, 2023
    Thống kê & lối chơi93 trận
    Hỏa lực 8Độ chính xác 41Sinh tồn 54Hỗ trợ 10Sự ổn định 4
    Giao tranh
    Hạ gục14
    0.2 mỗi trận
    Knock30
    0.3 mỗi trận
    Sát thương8.083
    87 mỗi trận
    Headshot2
    14% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ11
    0.1 mỗi trận
    Hồi sinh16
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu178
    1.9 mỗi trận
    Tăng lực140
    1.5 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn16:17
    25 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ98.2 km
    1.1 km/trận
    Lái xe162.9 km
    1.8 km/trận
    Tham gia BROGGUA