12Trận đấu
    33%HS
    GRF_M1rACK
    Wins
    6
    Kills
    0.8
    KDA
    93
    Avg DMG
    22Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG22 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Sát thương cao nhất trên Rondo — 363
    Nhiều headshot nhất trên Rondo — 1
    Nhiều mạng nhất trên Rondo — 4
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    MEA Open Qualifiers R16
    Rondo · 31 thg 8, 2025
    Sát thương cao nhất
    363DMG
    MEA Open Qualifiers R16
    Rondo · 31 thg 8, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    MEA Open Qualifiers R16
    Rondo · 31 thg 8, 2025
    Sống sót lâu nhất
    24:12SURVIVED
    MEA Open Qualifiers R16
    Taego · 30 thg 8, 2025
    Mạng xa nhất
    100M
    MEA Open Qualifiers R16
    Rondo · 30 thg 8, 2025
    DNA người chơi
    Hỏa lực13%
    Độ chính xác95%
    Sinh tồn48%
    Hỗ trợ25%
    Sự ổn định13%
    Combat Performance
    Kills6
    Assists4
    Knocks6
    HS Kills2
    33% HS
    Damage1,119
    Avg 93
    K/D0.50
    K/Knocks1.00
    Deaths12
    Support & Utility
    Revives5
    Heals25
    Boosts29
    Veh Destroyed0
    Survival
    Total Time2h 53m
    Avg Time14m
    Longest Kill100m
    Di chuyển
    Walk14.2 km
    41%
    Ride20.1 km
    59%
    Swim0.00 km
    0%
    Tham gia BROGGUA