336Trận đấu
    10%HS
    Grent--
    —
    Thắng
    28
    WWCD
    1.5
    KDA
    176
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS286 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 286 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2021 – thg 7 202320 giải đấu
    thg 7 2023
    thg 3 2023
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 6 2022
    thg 6 2022
    thg 5 2022
    thg 3 2022
    thg 2 2022
    thg 11 2021
    thg 10 2021
    thg 9 2021
    thg 9 2021
    thg 8 2021
    thg 6 2021
    thg 5 2021
    thg 5 2021
    thg 4 2021
    thg 3 2021
    thg 1 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    8Kills
    772Damage
    0Headshots
    1Assists
    31:47Survived
    PUBG Continental Series 5: Europe - West Qualifier · Miramar · 11 thg 8, 2021
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    8KILLS
    PUBG Continental Series 5: Europe - West Qualifier
    Miramar · 11 thg 8, 2021
    Sát thương cao nhất
    809DMG
    Playtonia x Mates.gg
    Erangel · 22 thg 6, 2022
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PUBG EMEA Championship Spring 2023
    Erangel · 3 thg 3, 2023
    Sống sót lâu nhất
    32:52SURVIVED
    PUBG Continental Series 5: Europe - West Qualifier
    Miramar · 13 thg 8, 2021
    Mạng xa nhất
    450M
    PSL Season 8
    Miramar · 18 thg 1, 2021
    Thống kê & lối chơi336 trận
    Hỏa lực 25Độ chính xác 28Sinh tồn 67Hỗ trợ 29Sự ổn định 23
    Giao tranh
    Hạ gục286
    0.9 mỗi trận
    Knock270
    0.8 mỗi trận
    Sát thương59.167
    176 mỗi trận
    Headshot28
    10% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ182
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh107
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu861
    2.6 mỗi trận
    Tăng lực1.434
    4.3 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:14
    113 giờ tổng
    Top 128
    8% số trận
    Đi bộ191.9 km
    0.6 km/trận
    Lái xe503.6 km
    1.5 km/trận
    Tham gia BROGGUA