Gredyx
—
Wins
3
Kills
0.7
KDA
99
Avg DMG
16Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG16 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Nhiều headshot nhất trên Erangel — 1
Sống sót lâu nhất trên Erangel — 1.110
Sát thương cao nhất trên Vikendi — 217
Kỷ lục sự nghiệp
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
1KILLS
EU Open Qualifiers RO256
Vikendi · 26 thg 9, 2023
Sát thương cao nhất
217DMG
EU Open Qualifiers RO256
Vikendi · 26 thg 9, 2023
Nhiều headshot nhất
1HS
EU Open Qualifiers RO256
Erangel · 26 thg 9, 2023
Sống sót lâu nhất
18:30SURVIVED
EU Open Qualifiers RO256
Erangel · 26 thg 9, 2023
Mạng xa nhất
48M
EU Open Qualifiers RO256
Taego · 26 thg 9, 2023
DNA người chơi
Hỏa lực14%
Độ chính xác95%
Sinh tồn49%
Hỗ trợ11%
Sự ổn định13%
Combat Performance
Kills3
Assists1
Knocks3
HS Kills1
33% HS
Damage592
Avg 99
K/D0.50
K/Knocks1.00
Deaths6
Support & Utility
Revives1
Heals11
Boosts13
Veh Destroyed0
Survival
Total Time1h 28m
Avg Time14m
Longest Kill48m
Di chuyển
Walk5.2 km
34%
Ride10.2 km
66%
Swim0.00 km
0%







