225Trận đấu
    15%HS
    GrandeMFP
    —
    Thắng
    7
    WWCD
    1.4
    KDA
    200
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS229 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 229 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 5 2020 – thg 3 202421 giải đấu
    thg 3 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 9 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    thg 12 2022
    thg 10 2022
    thg 6 2022
    thg 4 2022
    thg 3 2022
    thg 3 2022
    thg 2 2022
    thg 6 2021
    thg 6 2021
    thg 3 2021
    thg 2 2021
    thg 12 2020
    thg 5 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    7Kills
    804Damage
    2Headshots
    0Assists
    28:21Survived
    PUBG EMEA Championship Spring 2024 · Erangel · 3 thg 3, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Erangel · 3 thg 3, 2024
    Sát thương cao nhất
    998DMG
    PSL Season 8
    Erangel · 25 thg 1, 2021
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PSL Spring Showdown 2022
    Erangel · 28 thg 2, 2022
    Sống sót lâu nhất
    30:55SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Fall 2023
    Miramar · 26 thg 9, 2023
    Mạng xa nhất
    431M
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Miramar · 12 thg 6, 2023
    Thống kê & lối chơi225 trận
    Hỏa lực 28Độ chính xác 44Sinh tồn 56Hỗ trợ 18Sự ổn định 26
    Giao tranh
    Hạ gục229
    1.0 mỗi trận
    Knock245
    1.1 mỗi trận
    Sát thương44.903
    200 mỗi trận
    Headshot35
    15% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ71
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh52
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu652
    2.9 mỗi trận
    Tăng lực883
    3.9 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn16:56
    64 giờ tổng
    Top 17
    3% số trận
    Đi bộ94.7 km
    0.4 km/trận
    Lái xe214.1 km
    1.0 km/trận
    Tham gia BROGGUA