69Trận đấu
    15%HS
    grandead
    —
    Thắng
    1
    WWCD
    0.9
    KDA
    193
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS1 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS46 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 46 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2024 – thg 3 20257 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 9 2024
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 5 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    4Kills
    1034Damage
    1Headshots
    0Assists
    29:28Survived
    PUBG EMEA Championship Spring 2024 · Vikendi · #2 · 3 thg 3, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Vikendi · 3 thg 3, 2024
    Sát thương cao nhất
    1034DMG
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Vikendi · 3 thg 3, 2024
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Vikendi · 3 thg 3, 2024
    Sống sót lâu nhất
    30:54SURVIVED
    Protality EMEA Tour 2
    Miramar · 23 thg 7, 2024
    Mạng xa nhất
    213M
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Miramar · 12 thg 9, 2024
    Thống kê & lối chơi69 trận
    Hỏa lực 23Độ chính xác 43Sinh tồn 58Hỗ trợ 12Sự ổn định 17
    Giao tranh
    Hạ gục47
    0.7 mỗi trận
    Knock55
    0.8 mỗi trận
    Sát thương13.290
    193 mỗi trận
    Headshot7
    15% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ17
    0.2 mỗi trận
    Hồi sinh8
    0.1 mỗi trận
    Hồi máu247
    3.6 mỗi trận
    Tăng lực347
    5.0 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:27
    20 giờ tổng
    Top 11
    1% số trận
    Đi bộ75.7 km
    1.1 km/trận
    Lái xe258.8 km
    3.8 km/trận
    Tham gia BROGGUA