36Trận đấu
    33%HS
    gr1ove_
    —
    Thắng
    1
    WWCD
    0.9
    KDA
    123
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS20 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 20 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S0tổng kết
    0 PTS4 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2025 – thg 3 20251 giải đấu
    thg 3 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    5Kills
    617Damage
    2Headshots
    1Assists
    22:51Survived
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims · Erangel · #8 · 3 thg 3, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Erangel · 3 thg 3, 2026
    Sát thương cao nhất
    617DMG
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Erangel · 3 thg 3, 2026
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Erangel · 3 thg 3, 2026
    Sống sót lâu nhất
    31:17SURVIVED
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Erangel · 26 thg 2, 2026
    Mạng xa nhất
    207M
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Rondo · 25 thg 2, 2026
    Thống kê & lối chơi36 trận
    Hỏa lực 18Độ chính xác 95Sinh tồn 51Hỗ trợ 12Sự ổn định 17
    Giao tranh
    Hạ gục24
    0.7 mỗi trận
    Knock25
    0.7 mỗi trận
    Sát thương4.425
    123 mỗi trận
    Headshot8
    33% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ7
    0.2 mỗi trận
    Hồi sinh6
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu96
    2.7 mỗi trận
    Tăng lực105
    2.9 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn15:09
    9 giờ tổng
    Top 11
    3% số trận
    Đi bộ58.2 km
    1.6 km/trận
    Lái xe149.3 km
    4.1 km/trận
    Tham gia BROGGUA