GQG_HuLiii
—
Thắng
17
WWCD
2.5
KDA
266
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S6tổng kết
0 PTS100 K
#Mùa giải 60 PTS trong mùa · 100 tiêu diệt
S6Mùa giải 6Quý: thg 9 2026 – thg 9 20261 giải đấu
thg 9 2026
S5tổng kết
0 PTS220 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 220 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 5 20262 giải đấu
thg 5 2026
thg 4 2026
S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 12 tiêu diệt
S4tổng kết
0 PTS12 K
#21
Test Dashboard
0 PTS12 K
thg 3 2026
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
9Kills
884Damage
4Headshots
1Assists
28:56Survived
2026 PCL Autumn · Erangel · 3 thg 9, 2026
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
9KILLS
2026 PCL Autumn
Erangel · 3 thg 9, 2026
Sát thương cao nhất
1155DMG
CN PUBG T0TI 2026
Taego · 1 thg 4, 2026
Nhiều headshot nhất
4HS
2026 PCL Autumn
Erangel · 3 thg 9, 2026
Sống sót lâu nhất
31:54SURVIVED
PUBG Champions League 2026 - Spring
Rondo · 30 thg 4, 2026
Mạng xa nhất
682M
PUBG Champions League 2026 - Spring
Miramar · 9 thg 5, 2026
Thống kê & lối chơi223 trận
Giao tranh
Hạ gục332
1.5 mỗi trận
Knock324
1.5 mỗi trận
Sát thương59.328
266 mỗi trận
Headshot80
24% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ190
0.9 mỗi trận
Hồi sinh54
0.2 mỗi trận
Hồi máu504
2.3 mỗi trận
Tăng lực1.004
4.5 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:01
67 giờ tổng
Top 117
8% số trận
Đi bộ467.2 km
2.1 km/trận
Lái xe930.1 km
4.2 km/trận








