$525Giải thưởng
    GOON_icyflex
    —
    Thắng
    3
    WWCD
    1.4
    KDA
    186
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS29 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 29 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 9 2025 – thg 9 20251 giải đấu
    thg 9 2025
    S1tổng kết
    0 PTS21 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 21 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS35 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 35 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2025 – thg 3 20251 giải đấu
    thg 3 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    5Kills
    662Damage
    4Headshots
    2Assists
    26:50Survived
    PUBG Americas Series 5 · Rondo · #2 · 24 thg 3, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    PUBG Americas Series 5
    Rondo · 24 thg 3, 2025
    Sát thương cao nhất
    814DMG
    PUBG Americas Series 5
    Rondo · 30 thg 3, 2025
    Nhiều headshot nhất
    4HS
    PUBG Americas Series 5
    Rondo · 24 thg 3, 2025
    Sống sót lâu nhất
    31:58SURVIVED
    Esports World Cup 2025: Americas Closed Qualifier
    Erangel · 16 thg 6, 2025
    Mạng xa nhất
    386M
    Esports World Cup 2025: Americas Closed Qualifier
    Miramar · 14 thg 6, 2025
    Thống kê & lối chơi102 trận
    Hỏa lực 25Độ chính xác 84Sinh tồn 57Hỗ trợ 31Sự ổn định 21
    Giao tranh
    Hạ gục85
    0.8 mỗi trận
    Knock88
    0.9 mỗi trận
    Sát thương18.955
    186 mỗi trận
    Headshot25
    29% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ56
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh39
    0.4 mỗi trận
    Hồi máu181
    1.8 mỗi trận
    Tăng lực249
    2.4 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:09
    29 giờ tổng
    Top 13
    3% số trận
    Đi bộ105.0 km
    1.0 km/trận
    Lái xe296.3 km
    2.9 km/trận
    Tham gia BROGGUA