$146Giải thưởng
    GODferas
    —
    Thắng
    18
    WWCD
    1.4
    KDA
    212
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS249 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 249 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 4 2021 – thg 11 202220 giải đấu
    thg 11 2022
    thg 10 2022
    thg 9 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    thg 6 2022
    thg 5 2022
    thg 5 2022
    thg 3 2022
    thg 2 2022
    thg 2 2022
    thg 11 2021
    thg 9 2021
    thg 9 2021
    thg 6 2021
    thg 6 2021
    thg 6 2021
    thg 5 2021
    thg 4 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    6Kills
    494Damage
    1Headshots
    2Assists
    31:16Survived
    Fragleague Nordic Championship Season 9 · Miramar · 13 thg 11, 2022
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    Fragleague Nordic Championship Season 9
    Miramar · 13 thg 11, 2022
    Sát thương cao nhất
    1087DMG
    Telialigaen Autum 2022 (Division 1)
    Miramar · 26 thg 10, 2022
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PSL Summer Showdown 2022
    Erangel · 31 thg 7, 2022
    Sống sót lâu nhất
    31:29SURVIVED
    Telialigaen Autum 2022 (Division 1)
    Erangel · 28 thg 9, 2022
    Mạng xa nhất
    592M
    Fragleague Nordic Championship Season 9
    Miramar · 13 thg 11, 2022
    Thống kê & lối chơi276 trận
    Hỏa lực 28Độ chính xác 31Sinh tồn 62Hỗ trợ 25Sự ổn định 24
    Giao tranh
    Hạ gục249
    0.9 mỗi trận
    Knock257
    0.9 mỗi trận
    Sát thương58.438
    212 mỗi trận
    Headshot27
    11% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ124
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh87
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu1.039
    3.8 mỗi trận
    Tăng lực960
    3.5 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:40
    86 giờ tổng
    Top 118
    7% số trận
    Đi bộ189.1 km
    0.7 km/trận
    Lái xe650.7 km
    2.4 km/trận
    Tham gia BROGGUA