20Trận đấu
    5%HS
    Gnomleif
    —
    Thắng
    19
    Tiêu diệt
    1.6
    KDA
    219
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS11 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 11 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 6 2026 – thg 6 20261 giải đấu
    thg 6 2026
    S3tổng kết
    0 PTS8 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 11 2025 – thg 11 20251 giải đấu
    thg 11 2025
    S0tổng kết
    0 PTS0 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2021 – thg 3 20211 giải đấu
    thg 3 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    4Kills
    466Damage
    0Headshots
    1Assists
    23:41Survived
    Komplett Ligaen Spring 2026 · Erangel · #7 · 2 thg 6, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Erangel · 2 thg 6, 2026
    Sát thương cao nhất
    497DMG
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Miramar · 2 thg 6, 2026
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Rondo · 2 thg 6, 2026
    Sống sót lâu nhất
    28:00SURVIVED
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Miramar · 2 thg 6, 2026
    Mạng xa nhất
    319M
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Miramar · 2 thg 6, 2026
    Thống kê & lối chơi20 trận
    Hỏa lực 28Độ chính xác 15Sinh tồn 72Hỗ trợ 30Sự ổn định 24
    Giao tranh
    Hạ gục19
    0.9 mỗi trận
    Knock23
    1.1 mỗi trận
    Sát thương4.378
    219 mỗi trận
    Headshot1
    5% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ12
    0.6 mỗi trận
    Hồi sinh6
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu70
    3.5 mỗi trận
    Tăng lực85
    4.3 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn21:30
    7 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ17.9 km
    0.9 km/trận
    Lái xe22.0 km
    1.1 km/trận
    Tham gia BROGGUA