GNL_ROY
1
Thắng
37
WWCD
1.7
KDA
206
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS630 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 630 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2022 – thg 9 202425 giải đấu
thg 9 2024
thg 9 2024
thg 8 2024
thg 7 2024
thg 6 2024
thg 5 2024
thg 4 2024
thg 3 2024
thg 10 2023
thg 9 2023
thg 7 2023
thg 7 2023
thg 6 2023
thg 6 2023
thg 3 2023
thg 2 2023
thg 9 2022
thg 8 2022
thg 7 2022
thg 7 2022
thg 4 2022
thg 3 2022
thg 3 2022
thg 2 2022
thg 1 2022
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
7Kills
1057Damage
2Headshots
1Assists
29:47Survived
2023 PUBG Weekly Series: Korea Phase 2 · Miramar · #2 · 24 thg 10, 2023
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
7KILLS
2023 PUBG Weekly Series: Korea Phase 2
Miramar · 24 thg 10, 2023
Sát thương cao nhất
1154DMG
PUBG WEEKLY SERIES: 2022 EAST ASIA Phase 2
Miramar · 31 thg 7, 2022
Nhiều headshot nhất
3HS
Battlegrounds Smash Cup Season 7
Miramar · 9 thg 7, 2022
Sống sót lâu nhất
32:34SURVIVED
PWS: 2022 EAST ASIA Phase 1 - Korea Weekly Survival
Miramar · 16 thg 3, 2022
Mạng xa nhất
707M
AfreecaTV PUBG League 2022 Season 2
Miramar · 17 thg 9, 2022
Thống kê & lối chơi605 trận
Giao tranh
Hạ gục630
1.0 mỗi trận
Knock625
1.0 mỗi trận
Sát thương124.781
206 mỗi trận
Headshot157
25% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ339
0.6 mỗi trận
Hồi sinh137
0.2 mỗi trận
Hồi máu1.387
2.3 mỗi trận
Tăng lực1.916
3.2 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:02
192 giờ tổng
Top 137
6% số trận
Đi bộ700.1 km
1.2 km/trận
Lái xe2455.1 km
4.1 km/trận







