ROYM3RCURY
—
Thắng
60
WWCD
1.9
KDA
245
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S1tổng kết
0 PTS21 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 21 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS593 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 593 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2020 – thg 7 202430 giải đấu
thg 7 2024
thg 5 2024
thg 9 2023
thg 6 2023
thg 3 2023
thg 12 2022
thg 8 2022
thg 7 2022
thg 3 2022
thg 3 2022
thg 2 2022
thg 2 2022
thg 12 2021
thg 11 2021
thg 10 2021
thg 9 2021
thg 8 2021
thg 8 2021
thg 7 2021
thg 7 2021
thg 6 2021
thg 6 2021
thg 5 2021
thg 4 2021
thg 3 2021
thg 3 2021
thg 1 2021
thg 12 2020
thg 8 2020
thg 1 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
7Kills
951Damage
3Headshots
1Assists
31:20Survived
PSL Spring Showdown 2022 · Erangel · 25 thg 2, 2022
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
7KILLS
PSL Summer Showdown 2022
Miramar · 24 thg 7, 2022
Sát thương cao nhất
991DMG
PUBG Continental Series 7: Europe - Europe Qualifier
Erangel · 20 thg 8, 2022
Nhiều headshot nhất
3HS
Protality EMEA Tour 2
Miramar · 23 thg 7, 2024
Sống sót lâu nhất
32:26SURVIVED
Digital Warriors 2025 - PUBG - Tavaszi szezon
Taego · 22 thg 6, 2025
Mạng xa nhất
588M
PSL Elisa Esports PUBG Winter Challenge
Miramar · 5 thg 10, 2021
Thống kê & lối chơi523 trận
Giao tranh
Hạ gục614
1.2 mỗi trận
Knock601
1.1 mỗi trận
Sát thương128.001
245 mỗi trận
Headshot59
10% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ293
0.6 mỗi trận
Hồi sinh217
0.4 mỗi trận
Hồi máu1.689
3.2 mỗi trận
Tăng lực2.131
4.1 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn22:10
193 giờ tổng
Top 160
11% số trận
Đi bộ296.6 km
0.6 km/trận
Lái xe987.2 km
1.9 km/trận







