37Trận đấu
    30%HS
    GK_RoTz
    —
    Thắng
    4
    WWCD
    2.3
    KDA
    192
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS31 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 31 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S3tổng kết
    0 PTS6 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20251 giải đấu
    thg 12 2025
    S0tổng kết
    0 PTS6 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2024 – thg 3 20241 giải đấu
    thg 3 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    5Kills
    475Damage
    2Headshots
    1Assists
    27:43Survived
    PUBG Master Series 2026: Phase 1 · Erangel · #2 · 12 thg 3, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Erangel · 12 thg 3, 2026
    Sát thương cao nhất
    621DMG
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Erangel · 11 thg 3, 2026
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Rondo · 5 thg 3, 2026
    Sống sót lâu nhất
    31:00SURVIVED
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Erangel · 11 thg 3, 2026
    Mạng xa nhất
    229M
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Erangel · 11 thg 3, 2026
    Thống kê & lối chơi37 trận
    Hỏa lực 31Độ chính xác 86Sinh tồn 61Hỗ trợ 34Sự ổn định 33
    Giao tranh
    Hạ gục43
    1.2 mỗi trận
    Knock35
    0.9 mỗi trận
    Sát thương7.108
    192 mỗi trận
    Headshot13
    30% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ32
    0.9 mỗi trận
    Hồi sinh6
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu93
    2.5 mỗi trận
    Tăng lực158
    4.3 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:20
    11 giờ tổng
    Top 14
    11% số trận
    Đi bộ70.5 km
    1.9 km/trận
    Lái xe163.9 km
    4.4 km/trận
    Tham gia BROGGUA