gjorma
—
Thắng
9
WWCD
1.5
KDA
175
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S5tổng kết
0 PTS7 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 7 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 5 20261 giải đấu
thg 5 2026
S3tổng kết
0 PTS7 K
#Mùa giải 30 PTS trong mùa · 7 tiêu diệt
S3Mùa giải 3Quý: thg 11 2025 – thg 11 20251 giải đấu
thg 11 2025
S2tổng kết
0 PTS13 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 13 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS45 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 45 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 5 2025 – thg 5 20251 giải đấu
thg 5 2025
S0tổng kết
0 PTS53 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 53 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 11 2024 – thg 3 20252 giải đấu
thg 3 2025
thg 11 2024
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
7Kills
849Damage
0Headshots
0Assists
26:28Survived
Nordic League Season 5 · Taego · #6 · 25 thg 10, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
7KILLS
Nordic League Season 5
Taego · 25 thg 10, 2024
Sát thương cao nhất
849DMG
Nordic League Season 5
Taego · 25 thg 10, 2024
Sống sót lâu nhất
32:47SURVIVED
PUBG EMEA Championship Spring 2025
Miramar · 4 thg 3, 2025
Mạng xa nhất
201M
PUBG EMEA Championship Spring 2025
Miramar · 6 thg 3, 2025
Thống kê & lối chơi132 trận
Giao tranh
Hạ gục125
0.9 mỗi trận
Knock124
0.9 mỗi trận
Sát thương23.141
175 mỗi trận
Headshot0
0% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ64
0.5 mỗi trận
Hồi sinh50
0.4 mỗi trận
Hồi máu476
3.6 mỗi trận
Tăng lực528
4.0 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:46
41 giờ tổng
Top 19
7% số trận
Đi bộ112.8 km
0.9 km/trận
Lái xe200.5 km
1.5 km/trận







