89Trận đấu
    GIMMIE_GR1ME
    Thắng
    1
    WWCD
    1.2
    KDA
    181
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS14 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 14 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 6 20264 giải đấu
    thg 6 2026
    thg 6 2026
    thg 5 2026
    thg 5 2026
    S4Mùa giải 4Quý: thg 1 2026 – thg 2 20264 giải đấu
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 35 tiêu diệt
    S4tổng kết
    0 PTS35 K
    thg 2 2026
    thg 2 2026
    thg 2 2026
    thg 1 2026
    S3tổng kết
    0 PTS27 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 27 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 11 2025 – thg 12 20254 giải đấu
    thg 12 2025
    thg 11 2025
    thg 11 2025
    thg 11 2025
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2025 – thg 3 20252 giải đấu
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
    S0tổng kết
    0 PTS5 K
    thg 3 2025
    thg 3 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    CAXA CUP 32
    Erangel · 27 thg 2, 2026
    Sát thương cao nhất
    706DMG
    CAXA CUP 32
    Erangel · 27 thg 2, 2026
    Sống sót lâu nhất
    31:28SURVIVED
    CAXA CUP 67
    Erangel · 16 thg 6, 2026
    DNA người chơi
    Hỏa lực25%
    Độ chính xác0%
    Sinh tồn58%
    Hỗ trợ19%
    Sự ổn định23%
    Combat Performance
    Kills81
    Assists28
    Knocks83
    HS Kills0
    0% HS
    Damage16,104
    Avg 181
    K/D0.92
    K/Knocks0.98
    Deaths88
    Support & Utility
    Revives24
    Heals266
    Boosts328
    Veh Destroyed0
    Survival
    Total Time25h 55m
    Avg Time17m
    Longest Kill0m
    Di chuyển
    Walk0.0 km
    Ride0.0 km
    Swim0.00 km
    Tham gia BROGGUA