303Trận đấu
    3%HS
    Ghotika
    Wins
    3
    WWCD
    1.3
    KDA
    174
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS9 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS8 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS55 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 55 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 11 2020 – thg 9 202411 giải đấu
    thg 9 2024
    thg 3 2024
    thg 8 2022
    thg 3 2022
    thg 2 2022
    thg 2 2022
    thg 9 2021
    thg 5 2021
    thg 4 2021
    thg 3 2021
    thg 11 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Rondo · 2 thg 6, 2025
    Sát thương cao nhất
    630DMG
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Rondo · 2 thg 6, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PSL Spring Showdown 2022
    Erangel · 28 thg 2, 2022
    Sống sót lâu nhất
    30:42SURVIVED
    PUBG Continental Series 7: Europe - Europe Qualifier
    Miramar · 19 thg 8, 2022
    Mạng xa nhất
    354M
    DreamHack PUBG Showdown Winter Europe
    Miramar · 30 thg 11, 2020
    DNA người chơi
    Hỏa lực25%
    Độ chính xác9%
    Sinh tồn59%
    Hỗ trợ24%
    Sự ổn định23%
    Combat Performance
    Kills273
    Assists120
    Knocks281
    HS Kills9
    3% HS
    Damage52,762
    Avg 174
    K/D0.91
    K/Knocks0.97
    Deaths301
    Support & Utility
    Revives99
    Heals894
    Boosts988
    Veh Destroyed7
    Survival
    Total Time90h 7m
    Avg Time17m
    Longest Kill354m
    Di chuyển
    Walk140.4 km
    33%
    Ride280.8 km
    67%
    Swim0.00 km
    0%
    Tham gia BROGGUA