GH_Dogone_LWS
—
Thắng
11
WWCD
1.4
KDA
169
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S6tổng kết
0 PTS46 K
#Mùa giải 60 PTS trong mùa · 46 tiêu diệt
S6Mùa giải 6Quý: thg 9 2026 – thg 9 20261 giải đấu
thg 9 2026
S5tổng kết
0 PTS111 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 111 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 4 20262 giải đấu
thg 4 2026
thg 4 2026
S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 7 tiêu diệt
S4tổng kết
0 PTS7 K
#14
Test Dashboard
0 PTS7 K
thg 3 2026
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
7Kills
922Damage
2Headshots
2Assists
29:20Survived
CN PUBG T0TI 2026 · Rondo · 2 thg 3, 2026
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
7KILLS
CN PUBG T0TI 2026
Rondo · 2 thg 3, 2026
Sát thương cao nhất
922DMG
CN PUBG T0TI 2026
Rondo · 2 thg 3, 2026
Nhiều headshot nhất
2HS
CN PUBG T0TI 2026
Rondo · 2 thg 3, 2026
Sống sót lâu nhất
31:59SURVIVED
PUBG Champions League 2026 - Spring
Miramar · 1 thg 5, 2026
Mạng xa nhất
375M
CN PUBG T0TI 2026
Miramar · 3 thg 4, 2026
Thống kê & lối chơi184 trận
Giao tranh
Hạ gục164
0.9 mỗi trận
Knock175
1.0 mỗi trận
Sát thương31.093
169 mỗi trận
Headshot36
22% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ91
0.5 mỗi trận
Hồi sinh26
0.1 mỗi trận
Hồi máu496
2.7 mỗi trận
Tăng lực703
3.8 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn17:30
54 giờ tổng
Top 111
6% số trận
Đi bộ323.6 km
1.8 km/trận
Lái xe985.7 km
5.4 km/trận








