GG_alya
—
Thắng
78
WWCD
2.1
KDA
276
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS934 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 934 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 4 2021 – thg 3 202427 giải đấu
thg 3 2024
thg 10 2023
thg 10 2023
thg 10 2023
thg 8 2023
thg 7 2023
thg 5 2023
thg 5 2023
thg 4 2023
thg 3 2023
thg 11 2022
#17×WWCD · 7×Winner Winner Chicken Dinner7 trận thắng (hạng 1)
PUBG Global Championship 2022
0 PTS47 K
thg 9 2022
thg 9 2022
thg 8 2022
thg 7 2022
thg 7 2022
thg 4 2022
thg 4 2022
thg 4 2022
thg 12 2021
thg 10 2021
thg 9 2021
thg 8 2021
thg 7 2021
thg 6 2021
thg 6 2021
thg 4 2021
Kỷ lục sự nghiệp
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
10KILLS
ESL PUBG Masters 2021: EMEA Summer
Miramar · 16 thg 7, 2021
Sát thương cao nhất
1221DMG
ESL PUBG Masters 2021: EMEA Summer
Miramar · 16 thg 7, 2021
Nhiều headshot nhất
3HS
PSL Summer Showdown 2022
Erangel · 2 thg 8, 2022
Sống sót lâu nhất
32:28SURVIVED
PUBG Global Championship 2022
Miramar · 8 thg 11, 2022
Mạng xa nhất
500M
PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
Miramar · 29 thg 6, 2023
DNA người chơi
Hỏa lực37%
Độ chính xác68%
Sinh tồn70%
Hỗ trợ33%
Sự ổn định33%
Combat Performance
Kills934
Assists570
Knocks1010
HS Kills223
24% HS
Damage214,906
Avg 276
K/D1.32
K/Knocks0.92
Deaths706
Support & Utility
Revives201
Heals2563
Boosts2432
Veh Destroyed81
Survival
Total Time273h 54m
Avg Time21m
Longest Kill500m
Di chuyển
Walk988.2 km
26%
Ride2775.4 km
74%
Swim0.41 km
0%





