GEN_Spear
2
Thắng
76
WWCD
1.6
KDA
161
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS711 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 711 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2021 – thg 11 202227 giải đấu
thg 11 2022
thg 9 2022
thg 9 2022
thg 9 2022
thg 8 2022
thg 7 2022
thg 7 2022
thg 7 2022
thg 4 2022
thg 4 2022
thg 4 2022
thg 3 2022
thg 2 2022
thg 12 2021
thg 12 2021
thg 10 2021
thg 9 2021
thg 9 2021
thg 8 2021
thg 7 2021
thg 6 2021
thg 6 2021
thg 5 2021
thg 5 2021
thg 4 2021
thg 3 2021
thg 3 2021
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
8Kills
575Damage
3Headshots
0Assists
32:02Survived
PUBG WEEKLY SERIES: 2021 EAST ASIA Phase 2 · Miramar · 29 thg 8, 2021
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
8KILLS
PUBG WEEKLY SERIES: 2021 EAST ASIA Phase 2
Miramar · 29 thg 8, 2021
Sát thương cao nhất
763DMG
PUBG WEEKLY SERIES: 2021 EAST ASIA Phase 2
Erangel · 12 thg 8, 2021
Nhiều headshot nhất
3HS
PUBG Continental Series 4: Asia
Erangel · 19 thg 6, 2021
Sống sót lâu nhất
32:56SURVIVED
PUBG WEEKLY SERIES: 2021 EAST ASIA Phase 2
Miramar · 1 thg 8, 2021
Mạng xa nhất
575M
PUBG Continental Series 5: Asia
Erangel · 19 thg 9, 2021
Thống kê & lối chơi808 trận
Giao tranh
Hạ gục711
0.9 mỗi trận
Knock697
0.9 mỗi trận
Sát thương130.244
161 mỗi trận
Headshot157
22% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ480
0.6 mỗi trận
Hồi sinh278
0.3 mỗi trận
Hồi máu1.602
2.0 mỗi trận
Tăng lực2.547
3.2 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:27
276 giờ tổng
Top 176
9% số trận
Đi bộ890.8 km
1.1 km/trận
Lái xe3817.2 km
4.7 km/trận








