GEN_Renba
2
Thắng
83
WWCD
2.1
KDA
238
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS1214 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 1214 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 10 2020 – thg 11 202232 giải đấu
thg 11 2022
thg 9 2022
thg 9 2022
thg 9 2022
thg 8 2022
thg 7 2022
thg 7 2022
thg 7 2022
thg 4 2022
thg 4 2022
thg 4 2022
thg 3 2022
thg 2 2022
thg 12 2021
thg 12 2021
thg 10 2021
thg 9 2021
thg 9 2021
thg 8 2021
thg 7 2021
thg 6 2021
thg 6 2021
thg 5 2021
thg 5 2021
thg 4 2021
thg 3 2021
thg 3 2021
thg 12 2020
thg 12 2020
thg 12 2020
thg 10 2020
thg 10 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
8Kills
1024Damage
0Headshots
4Assists
31:25Survived
PUBG WEEKLY SERIES: 2021 EAST ASIA Phase 1 · Miramar · 22 thg 4, 2021
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
8KILLS
PUBG WEEKLY SERIES: 2022 EAST ASIA Phase 2
Erangel · 6 thg 8, 2022
Sát thương cao nhất
1268DMG
PUBG Continental Series 4: Asia
Miramar · 12 thg 6, 2021
Nhiều headshot nhất
3HS
PGL Asia Cup - Week 3
Erangel · 24 thg 3, 2021
Sống sót lâu nhất
32:42SURVIVED
Bilibili PUBG Asia Cup
Erangel · 6 thg 6, 2021
Mạng xa nhất
646M
PUBG Continental Series 4: Asia
Miramar · 20 thg 6, 2021
Thống kê & lối chơi938 trận
Giao tranh
Hạ gục1.214
1.3 mỗi trận
Knock1.205
1.3 mỗi trận
Sát thương223.144
238 mỗi trận
Headshot274
23% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ615
0.7 mỗi trận
Hồi sinh209
0.2 mỗi trận
Hồi máu2.502
2.7 mỗi trận
Tăng lực3.244
3.5 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:21
318 giờ tổng
Top 183
9% số trận
Đi bộ1125.5 km
1.2 km/trận
Lái xe4320.5 km
4.6 km/trận







