32Trận đấu
    31%HS
    GD_Warde
    —
    Thắng
    2
    WWCD
    1.7
    KDA
    202
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS29 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 29 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 10 2023 – thg 6 20243 giải đấu
    thg 6 2024
    thg 10 2023
    thg 10 2023
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    3Kills
    422Damage
    0Headshots
    1Assists
    26:15Survived
    TEC Gauntlet · Vikendi · #4 · 31 thg 10, 2023
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    TEC Gauntlet
    Vikendi · 31 thg 10, 2023
    Sát thương cao nhất
    606DMG
    Lidoma DRIVE-BY #2
    Miramar · 17 thg 10, 2023
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    TEC Gauntlet
    Erangel · 31 thg 10, 2023
    Sống sót lâu nhất
    31:31SURVIVED
    TEC Gauntlet
    Erangel · 30 thg 10, 2023
    Mạng xa nhất
    303M
    TEC Gauntlet
    Erangel · 31 thg 10, 2023
    Thống kê & lối chơi32 trận
    Hỏa lực 27Độ chính xác 89Sinh tồn 64Hỗ trợ 36Sự ổn định 23
    Giao tranh
    Hạ gục29
    0.9 mỗi trận
    Knock36
    1.1 mỗi trận
    Sát thương6.472
    202 mỗi trận
    Headshot9
    31% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ24
    0.8 mỗi trận
    Hồi sinh11
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu95
    3.0 mỗi trận
    Tăng lực148
    4.6 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:15
    10 giờ tổng
    Top 12
    6% số trận
    Đi bộ40.1 km
    1.3 km/trận
    Lái xe108.4 km
    3.4 km/trận
    Tham gia BROGGUA