$14,741Giải thưởng
    1xHạng 2
    2xHạng 3
    GBL_Heaven
    #2
    Hạng cao nhất
    33
    WWCD
    2.0
    KDA
    283
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS523 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 523 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2022 – thg 6 202317 giải đấu
    thg 6 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    thg 2 2023
    thg 9 2022
    thg 9 2022
    thg 9 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    thg 4 2022
    thg 4 2022
    thg 4 2022
    thg 3 2022
    thg 2 2022
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    9Kills
    1278Damage
    6Headshots
    1Assists
    29:59Survived
    PUBG Global Series 1 2023 · Miramar · 6 thg 5, 2023
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    9KILLS
    PUBG Global Series 1 2023
    Miramar · 6 thg 5, 2023
    Sát thương cao nhất
    1278DMG
    PUBG Global Series 1 2023
    Miramar · 6 thg 5, 2023
    Nhiều headshot nhất
    6HS
    PUBG Global Series 1 2023
    Miramar · 6 thg 5, 2023
    Sống sót lâu nhất
    32:35SURVIVED
    PUBG WEEKLY SERIES: 2022 EAST ASIA Phase 1
    Miramar · 26 thg 2, 2022
    Mạng xa nhất
    754M
    PUBG WEEKLY SERIES: 2022 EAST ASIA Phase 1
    Miramar · 27 thg 2, 2022
    Thống kê & lối chơi457 trận
    Hỏa lực 37Độ chính xác 83Sinh tồn 67Hỗ trợ 32Sự ổn định 31
    Giao tranh
    Hạ gục523
    1.1 mỗi trận
    Knock585
    1.3 mỗi trận
    Sát thương129.545
    283 mỗi trận
    Headshot152
    29% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ320
    0.7 mỗi trận
    Hồi sinh112
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu1.282
    2.8 mỗi trận
    Tăng lực1.847
    4.0 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:07
    153 giờ tổng
    Top 133
    7% số trận
    Đi bộ591.6 km
    1.3 km/trận
    Lái xe1593.6 km
    3.5 km/trận
    Tham gia BROGGUA