$14,741Giải thưởng
    1xHạng 2
    2xHạng 3
    GBL_Gyumin
    #2
    Hạng cao nhất
    34
    WWCD
    1.9
    KDA
    197
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS507 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 507 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 12 2021 – thg 6 202318 giải đấu
    thg 6 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    thg 2 2023
    thg 9 2022
    thg 9 2022
    thg 9 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    thg 4 2022
    thg 4 2022
    thg 4 2022
    thg 3 2022
    thg 2 2022
    thg 12 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    7Kills
    772Damage
    1Headshots
    1Assists
    26:49Survived
    PUBG Global Series 2 2023: Korea Qualifier · Miramar · 4 thg 7, 2023
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    PUBG Global Series 2 2023: Korea Qualifier
    Miramar · 4 thg 7, 2023
    Sát thương cao nhất
    795DMG
    PUBG WEEKLY SERIES: 2022 EAST ASIA Phase 1
    Erangel · 27 thg 2, 2022
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PWS: 2022 EAST ASIA Phase 2 - Korea Weekly Survival
    Miramar · 11 thg 8, 2022
    Sống sót lâu nhất
    32:35SURVIVED
    PUBG WEEKLY SERIES: 2022 EAST ASIA Phase 1
    Miramar · 26 thg 2, 2022
    Mạng xa nhất
    557M
    PUBG Global Series 2 2023: Korea Qualifier
    Erangel · 26 thg 6, 2023
    Thống kê & lối chơi462 trận
    Hỏa lực 30Độ chính xác 65Sinh tồn 66Hỗ trợ 31Sự ổn định 30
    Giao tranh
    Hạ gục507
    1.1 mỗi trận
    Knock503
    1.1 mỗi trận
    Sát thương91.141
    197 mỗi trận
    Headshot116
    23% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ304
    0.7 mỗi trận
    Hồi sinh132
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu1.107
    2.4 mỗi trận
    Tăng lực1.425
    3.1 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:44
    152 giờ tổng
    Top 134
    7% số trận
    Đi bộ652.8 km
    1.4 km/trận
    Lái xe1655.1 km
    3.6 km/trận
    Tham gia BROGGUA