140Trận đấu
    25%HS
    JunYxng-_-
    —
    Thắng
    2
    WWCD
    0.7
    KDA
    112
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS3 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 2 2026 – thg 2 20261 giải đấu
    thg 2 2026
    S0tổng kết
    0 PTS60 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 60 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 12 2022 – thg 5 20245 giải đấu
    thg 5 2024
    thg 2 2024
    thg 3 2023
    thg 2 2023
    thg 12 2022
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    4Kills
    618Damage
    1Headshots
    3Assists
    23:05Survived
    PUBG JAPAN CHAMPIONSHIP 2024 Phase 1 · Erangel · #9 · 18 thg 2, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    PUBG JAPAN CHAMPIONSHIP 2024 Phase 1
    Erangel · 18 thg 2, 2024
    Sát thương cao nhất
    618DMG
    PUBG JAPAN CHAMPIONSHIP 2024 Phase 1
    Erangel · 18 thg 2, 2024
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG JAPAN CHAMPIONSHIP 2024 Phase 1
    Vikendi · 18 thg 2, 2024
    Sống sót lâu nhất
    32:31SURVIVED
    PUBG JAPAN CHALLENGE SERIES 2023 Phase 1
    Miramar · 26 thg 2, 2023
    Mạng xa nhất
    375M
    PUBG JAPAN CHAMPIONSHIP 2024 Phase 1
    Miramar · 18 thg 2, 2024
    Thống kê & lối chơi140 trận
    Hỏa lực 14Độ chính xác 73Sinh tồn 62Hỗ trợ 19Sự ổn định 11
    Giao tranh
    Hạ gục63
    0.5 mỗi trận
    Knock74
    0.5 mỗi trận
    Sát thương15.739
    112 mỗi trận
    Headshot16
    25% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ38
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh41
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu366
    2.6 mỗi trận
    Tăng lực403
    2.9 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:37
    43 giờ tổng
    Top 12
    1% số trận
    Đi bộ174.8 km
    1.2 km/trận
    Lái xe567.9 km
    4.1 km/trận
    Tham gia BROGGUA