Gayboule
—
Thắng
3
WWCD
1.5
KDA
225
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S1tổng kết
0 PTS8 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS63 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 63 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 11 2020 – thg 5 20245 giải đấu
thg 5 2024
thg 3 2024
thg 2 2022
thg 4 2021
thg 11 2020
Kỷ lục sự nghiệp
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
7KILLS
Austral MS - Mediterranean Edition
Miramar · 21 thg 11, 2020
Sát thương cao nhất
858DMG
Austral MS - Mediterranean Edition
Miramar · 15 thg 11, 2020
Nhiều headshot nhất
2HS
PSL Season 9
Erangel · 20 thg 4, 2021
Sống sót lâu nhất
31:15SURVIVED
Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
Rondo · 2 thg 6, 2025
Mạng xa nhất
260M
PUBG G-LOOT Season 5
Erangel · 17 thg 2, 2022
DNA người chơi
Hỏa lực30%
Độ chính xác32%
Sinh tồn64%
Hỗ trợ22%
Sự ổn định26%
Combat Performance
Kills71
Assists32
Knocks83
HS Kills8
11% HS
Damage15,946
Avg 225
K/D1.04
K/Knocks0.86
Deaths68
Support & Utility
Revives14
Heals201
Boosts234
Veh Destroyed2
Survival
Total Time22h 47m
Avg Time19m
Longest Kill260m
Di chuyển
Walk35.7 km
18%
Ride161.6 km
82%
Swim0.00 km
0%






