FUT_vard
2
Thắng
42
WWCD
2.1
KDA
253
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S1tổng kết
0 PTS26 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 26 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 5 2025 – thg 5 20252 giải đấu
thg 5 2025
thg 5 2025
S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2023 – thg 3 202520 giải đấu
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 576 tiêu diệt
S0tổng kết
0 PTS576 K
thg 3 2025
thg 10 2024
thg 10 2024
thg 8 2024
thg 7 2024
thg 7 2024
thg 4 2024
thg 3 2024
thg 11 2023
thg 11 2023
thg 10 2023
thg 10 2023
thg 10 2023
thg 10 2023
thg 10 2023
thg 9 2023
thg 7 2023
thg 6 2023
thg 4 2023
thg 3 2023
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
7Kills
512Damage
3Headshots
1Assists
27:41Survived
PUBG EMEA Championship Spring 2023 · Miramar · #4 · 9 thg 3, 2023
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
7KILLS
PUBG EMEA Championship Spring 2023
Miramar · 9 thg 3, 2023
Sát thương cao nhất
965DMG
PUBG EMEA Championship Spring 2023
Erangel · 10 thg 3, 2023
Nhiều headshot nhất
4HS
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Taego · 15 thg 3, 2024
Sống sót lâu nhất
32:56SURVIVED
PUBG EMEA Championship Spring 2025
Taego · 22 thg 3, 2025
Mạng xa nhất
535M
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Miramar · 24 thg 3, 2024
Thống kê & lối chơi492 trận
Giao tranh
Hạ gục602
1.2 mỗi trận
Knock645
1.3 mỗi trận
Sát thương124.607
253 mỗi trận
Headshot167
28% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ344
0.7 mỗi trận
Hồi sinh132
0.3 mỗi trận
Hồi máu1.397
2.8 mỗi trận
Tăng lực1.846
3.8 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn21:19
175 giờ tổng
Top 142
9% số trận
Đi bộ639.9 km
1.3 km/trận
Lái xe2448.6 km
5.0 km/trận








