$11,791Giải thưởng
    2xNhà vô địch
    3xHạng 2
    FURY_Ronon
    2
    Thắng
    120
    WWCD
    2.5
    KDA
    275
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS909 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 909 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2020 – thg 12 202122 giải đấu
    thg 12 2021
    thg 11 2021
    thg 9 2021
    thg 9 2021
    thg 9 2021
    thg 8 2021
    thg 7 2021
    thg 6 2021
    thg 5 2021
    thg 5 2021
    thg 5 2021
    thg 4 2021
    thg 4 2021
    thg 3 2021
    thg 3 2021
    thg 2 2021
    thg 1 2021
    thg 12 2020
    thg 11 2020
    thg 11 2020
    thg 10 2020
    thg 3 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    9Kills
    803Damage
    1Headshots
    1Assists
    26:36Survived
    PUBG Continental Series 4: APAC - OCE Qualifier · Erangel · 23 thg 5, 2021
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    9KILLS
    PUBG Continental Series 4: APAC - OCE Qualifier
    Erangel · 23 thg 5, 2021
    Sát thương cao nhất
    1125DMG
    Spark Series Season 1
    Erangel · 11 thg 3, 2021
    Nhiều headshot nhất
    4HS
    PUBG Continental Series 5: APAC
    Miramar · 24 thg 9, 2021
    Sống sót lâu nhất
    32:39SURVIVED
    PUBG Continental Series 4: APAC
    Erangel · 24 thg 6, 2021
    Mạng xa nhất
    686M
    PUBG Continental Series 4: APAC
    Miramar · 11 thg 6, 2021
    Thống kê & lối chơi685 trận
    Hỏa lực 40Độ chính xác 45Sinh tồn 74Hỗ trợ 38Sự ổn định 39
    Giao tranh
    Hạ gục909
    1.3 mỗi trận
    Knock878
    1.3 mỗi trận
    Sát thương188.070
    275 mỗi trận
    Headshot142
    16% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ579
    0.8 mỗi trận
    Hồi sinh206
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu1.998
    2.9 mỗi trận
    Tăng lực2.161
    3.2 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn22:04
    252 giờ tổng
    Top 1120
    18% số trận
    Đi bộ494.1 km
    0.7 km/trận
    Lái xe1814.5 km
    2.6 km/trận
    Tham gia BROGGUA