$41Giải thưởng
    FT_Reliantt
    —
    Thắng
    40
    WWCD
    2.3
    KDA
    263
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS540 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 540 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 12 2022 – thg 3 202522 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 2 2025
    thg 2 2025
    thg 2 2025
    thg 1 2025
    thg 1 2025
    thg 12 2024
    thg 11 2024
    thg 11 2024
    thg 9 2024
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 5 2024
    thg 5 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 9 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    thg 12 2022
    thg 12 2022
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    18Kills
    1898Damage
    0Headshots
    5Assists
    23:44Survived
    Colizeum PUBG SQUAD POINT CUP 1 · Taego · 8 thg 12, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    18KILLS
    Colizeum PUBG SQUAD POINT CUP 1
    Taego · 8 thg 12, 2024
    Sát thương cao nhất
    1898DMG
    Colizeum PUBG SQUAD POINT CUP 1
    Taego · 8 thg 12, 2024
    Nhiều headshot nhất
    4HS
    PUBG EMEA Championship Fall 2023
    Miramar · 27 thg 9, 2023
    Sống sót lâu nhất
    32:22SURVIVED
    Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
    Taego · 21 thg 2, 2024
    Mạng xa nhất
    501M
    The Rotation
    Erangel · 21 thg 5, 2023
    Thống kê & lối chơi371 trận
    Hỏa lực 40Độ chính xác 44Sinh tồn 68Hỗ trợ 31Sự ổn định 40
    Giao tranh
    Hạ gục540
    1.5 mỗi trận
    Knock530
    1.4 mỗi trận
    Sát thương97.744
    263 mỗi trận
    Headshot84
    16% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ237
    0.6 mỗi trận
    Hồi sinh103
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu1.277
    3.4 mỗi trận
    Tăng lực1.191
    3.2 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:16
    125 giờ tổng
    Top 140
    11% số trận
    Đi bộ256.7 km
    0.7 km/trận
    Lái xe1026.8 km
    2.8 km/trận
    Tham gia BROGGUA