$6,056Giải thưởng
    NODY_6RYN
    —
    Thắng
    85
    WWCD
    1.9
    KDA
    235
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS718 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 718 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 10 2020 – thg 5 202328 giải đấu
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    thg 3 2023
    thg 12 2022
    thg 11 2022
    thg 10 2022
    thg 10 2022
    thg 9 2022
    thg 9 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 4 2022
    thg 4 2022
    thg 2 2022
    thg 11 2021
    thg 11 2021
    thg 10 2021
    thg 8 2021
    thg 7 2021
    thg 6 2021
    thg 5 2021
    thg 5 2021
    thg 4 2021
    thg 3 2021
    thg 12 2020
    thg 11 2020
    thg 11 2020
    thg 10 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    7Kills
    844Damage
    2Headshots
    2Assists
    28:03Survived
    LPL Pro PUBG Season 3 2022 · Erangel · 28 thg 11, 2022
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    LPL Pro PUBG Season 3 2022
    Erangel · 28 thg 11, 2022
    Sát thương cao nhất
    1172DMG
    PUBG Continental Series 4: APAC
    Miramar · 11 thg 6, 2021
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    LPL Pro PUBG Season 2 2022
    Erangel · 3 thg 10, 2022
    Sống sót lâu nhất
    32:37SURVIVED
    LPL Pro Season 3 2021
    Miramar · 1 thg 11, 2021
    Mạng xa nhất
    504M
    PUBG Continental Series 4: APAC
    Miramar · 11 thg 6, 2021
    Thống kê & lối chơi702 trận
    Hỏa lực 32Độ chính xác 53Sinh tồn 70Hỗ trợ 33Sự ổn định 28
    Giao tranh
    Hạ gục718
    1.0 mỗi trận
    Knock725
    1.0 mỗi trận
    Sát thương164.831
    235 mỗi trận
    Headshot134
    19% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ477
    0.7 mỗi trận
    Hồi sinh219
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu2.019
    2.9 mỗi trận
    Tăng lực1.966
    2.8 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn21:04
    247 giờ tổng
    Top 185
    12% số trận
    Đi bộ572.2 km
    0.8 km/trận
    Lái xe2177.5 km
    3.1 km/trận
    Tham gia BROGGUA