FRAG_IRAQ
—
Thắng
9
WWCD
1.6
KDA
212
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS16 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 16 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS15 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 15 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS103 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 103 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 4 2021 – thg 3 202510 giải đấu
thg 3 2025
thg 9 2024
thg 7 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
thg 7 2022
thg 7 2022
thg 8 2021
thg 5 2021
thg 4 2021
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
7Kills
777Damage
0Headshots
2Assists
25:58Survived
PUBG EMEA Championship Spring 2025 · Erangel · 5 thg 3, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
7KILLS
PUBG EMEA Championship Spring 2025
Erangel · 5 thg 3, 2025
Sát thương cao nhất
930DMG
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Taego · 7 thg 3, 2024
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Taego · 7 thg 3, 2024
Sống sót lâu nhất
32:22SURVIVED
PUBG EMEA Championship Fall 2025
Miramar · 27 thg 8, 2025
Mạng xa nhất
395M
PUBG EMEA Championship Fall 2024
Rondo · 14 thg 9, 2024
Thống kê & lối chơi116 trận
Giao tranh
Hạ gục134
1.2 mỗi trận
Knock130
1.1 mỗi trận
Sát thương24.589
212 mỗi trận
Headshot13
10% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ44
0.4 mỗi trận
Hồi sinh42
0.4 mỗi trận
Hồi máu382
3.3 mỗi trận
Tăng lực442
3.8 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:39
36 giờ tổng
Top 19
8% số trận
Đi bộ133.4 km
1.1 km/trận
Lái xe466.3 km
4.0 km/trận








