$1,947Giải thưởng
    EIQ_Hawki
    —
    Thắng
    30
    WWCD
    1.3
    KDA
    191
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS449 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 449 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 5 2020 – thg 3 202523 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 1 2025
    thg 10 2024
    thg 8 2024
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 4 2024
    thg 3 2024
    thg 11 2022
    thg 9 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 5 2022
    thg 3 2022
    thg 7 2021
    thg 7 2021
    thg 5 2021
    thg 5 2021
    thg 4 2021
    thg 2 2021
    thg 12 2020
    thg 9 2020
    thg 5 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    7Kills
    746Damage
    3Headshots
    1Assists
    32:29Survived
    Telialigaen Spring 2022 · Miramar · 4 thg 5, 2022
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    Telialigaen Spring 2022
    Miramar · 4 thg 5, 2022
    Sát thương cao nhất
    1266DMG
    Telialigaen Spring 2022
    Erangel · 27 thg 4, 2022
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    Telialigaen Spring 2022
    Miramar · 4 thg 5, 2022
    Sống sót lâu nhất
    32:29SURVIVED
    Telialigaen Spring 2022
    Miramar · 4 thg 5, 2022
    Mạng xa nhất
    498M
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Miramar · 5 thg 4, 2024
    Thống kê & lối chơi571 trận
    Hỏa lực 24Độ chính xác 64Sinh tồn 64Hỗ trợ 24Sự ổn định 20
    Giao tranh
    Hạ gục449
    0.8 mỗi trận
    Knock552
    1.0 mỗi trận
    Sát thương108.942
    191 mỗi trận
    Headshot100
    22% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ260
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh156
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu1.558
    2.7 mỗi trận
    Tăng lực1.248
    2.2 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:18
    184 giờ tổng
    Top 130
    5% số trận
    Đi bộ580.5 km
    1.0 km/trận
    Lái xe2089.9 km
    3.7 km/trận
    Tham gia BROGGUA