139Trận đấu
    20%HS
    FL_TDuy
    Wins
    13
    WWCD
    1.8
    KDA
    239
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS69 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 69 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 4 20262 giải đấu
    thg 4 2026
    thg 4 2026
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
    S4tổng kết
    0 PTS3 K
    #5
    Test Dashboard
    0 PTS3 K
    thg 3 2026
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 9 20253 giải đấu
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 96 tiêu diệt
    S2tổng kết
    0 PTS96 K
    thg 9 2025
    thg 9 2025
    thg 8 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    8KILLS
    CN PUBG T0TI 2026
    Rondo · 14 thg 4, 2026
    Sát thương cao nhất
    1084DMG
    CN PUBG T0TI 2026
    Rondo · 14 thg 4, 2026
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    CN PUBG T0TI 2026
    Rondo · 14 thg 4, 2026
    Sống sót lâu nhất
    31:44SURVIVED
    PGS APAC Qualifiers 2025 Phase 2
    Erangel · 26 thg 9, 2025
    Mạng xa nhất
    494M
    PGS APAC Qualifiers 2025 Phase 2
    Miramar · 26 thg 9, 2025
    DNA người chơi
    Hỏa lực34%
    Độ chính xác56%
    Sinh tồn70%
    Hỗ trợ22%
    Sự ổn định32%
    Combat Performance
    Kills168
    Assists72
    Knocks158
    HS Kills33
    20% HS
    Damage33,204
    Avg 239
    K/D1.27
    K/Knocks1.06
    Deaths132
    Support & Utility
    Revives21
    Heals343
    Boosts754
    Veh Destroyed18
    Survival
    Total Time48h 36m
    Avg Time20m
    Longest Kill494m
    Di chuyển
    Walk218.5 km
    26%
    Ride617.0 km
    74%
    Swim0.00 km
    0%
    Tham gia BROGGUA