400Trận đấu
    13%HS
    fixiee
    —
    Thắng
    31
    WWCD
    1.3
    KDA
    222
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS321 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 321 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2020 – thg 9 202426 giải đấu
    thg 9 2024
    thg 7 2024
    thg 5 2024
    thg 5 2024
    thg 12 2023
    thg 11 2023
    thg 9 2023
    thg 9 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    thg 7 2022
    thg 6 2022
    thg 6 2022
    thg 2 2022
    thg 8 2021
    thg 7 2021
    thg 7 2021
    thg 4 2021
    thg 4 2021
    thg 3 2021
    thg 1 2021
    thg 12 2020
    thg 12 2020
    thg 4 2020
    thg 1 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    7Kills
    954Damage
    0Headshots
    1Assists
    30:33Survived
    GDE CUP V · Erangel · 20 thg 2, 2021
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    GDE CUP V
    Erangel · 20 thg 2, 2021
    Sát thương cao nhất
    1078DMG
    PUBG G-LOOT Season 5
    Erangel · 18 thg 2, 2022
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PUBG G-LOOT Season 5
    Erangel · 18 thg 2, 2022
    Sống sót lâu nhất
    32:09SURVIVED
    GDE CUP V
    Erangel · 20 thg 2, 2021
    Mạng xa nhất
    471M
    PUBG G-LOOT Season 6
    Miramar · 29 thg 6, 2022
    Thống kê & lối chơi400 trận
    Hỏa lực 27Độ chính xác 38Sinh tồn 64Hỗ trợ 28Sự ổn định 22
    Giao tranh
    Hạ gục321
    0.8 mỗi trận
    Knock358
    0.9 mỗi trận
    Sát thương88.624
    222 mỗi trận
    Headshot43
    13% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ179
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh158
    0.4 mỗi trận
    Hồi máu1.500
    3.8 mỗi trận
    Tăng lực1.345
    3.4 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:16
    129 giờ tổng
    Top 131
    8% số trận
    Đi bộ157.1 km
    0.4 km/trận
    Lái xe644.5 km
    1.6 km/trận
    Tham gia BROGGUA