FELIX-j-
—
Thắng
21
WWCD
1.5
KDA
216
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S1tổng kết
0 PTS8 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS290 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 290 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2020 – thg 10 202417 giải đấu
thg 10 2024
thg 11 2023
thg 10 2021
thg 8 2021
thg 7 2021
thg 6 2021
thg 5 2021
thg 5 2021
thg 4 2021
thg 3 2021
thg 1 2021
thg 10 2020
thg 10 2020
thg 8 2020
thg 4 2020
thg 4 2020
thg 1 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
7Kills
560Damage
5Headshots
2Assists
18:45Survived
Good Game Ligaen Autumn 2024 Division 1 · Taego · #6 · 27 thg 11, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
7KILLS
Good Game Ligaen Autumn 2024 Division 1
Taego · 27 thg 11, 2024
Sát thương cao nhất
877DMG
PUBG Continental Series 5: Europe - West Qualifier
Erangel · 11 thg 8, 2021
Nhiều headshot nhất
5HS
Good Game Ligaen Autumn 2024 Division 1
Taego · 27 thg 11, 2024
Sống sót lâu nhất
31:19SURVIVED
Telialigaen Autumn 2020
Miramar · 25 thg 11, 2020
Mạng xa nhất
558M
ESL PUBG Masters 2021: EMEA Spring
Miramar · 31 thg 3, 2021
Thống kê & lối chơi323 trận
Giao tranh
Hạ gục298
0.9 mỗi trận
Knock324
1.0 mỗi trận
Sát thương69.903
216 mỗi trận
Headshot40
13% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ152
0.5 mỗi trận
Hồi sinh60
0.2 mỗi trận
Hồi máu908
2.8 mỗi trận
Tăng lực1.091
3.4 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:15
104 giờ tổng
Top 121
7% số trận
Đi bộ139.8 km
0.4 km/trận
Lái xe454.3 km
1.4 km/trận








