$611,233Giải thưởng
    GG_ubah
    —
    Thắng
    58
    WWCD
    2.2
    KDA
    269
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS888 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 888 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2020 – thg 3 202427 giải đấu
    thg 3 2024
    thg 11 2023
    thg 11 2023
    thg 10 2023
    thg 8 2023
    thg 7 2023
    thg 5 2023
    thg 5 2023
    thg 4 2023
    thg 3 2023
    thg 11 2022
    thg 9 2022
    thg 9 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    thg 4 2022
    thg 4 2022
    thg 11 2021
    thg 6 2021
    thg 4 2021
    thg 3 2021
    thg 12 2020
    thg 8 2020
    thg 5 2020
    thg 4 2020
    thg 2 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    8Kills
    975Damage
    1Headshots
    2Assists
    28:25Survived
    PSL Spring Showdown 2022 · Erangel · 28 thg 3, 2022
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    8KILLS
    PSL Spring Showdown 2022
    Erangel · 28 thg 3, 2022
    Sát thương cao nhất
    1198DMG
    DreamHack PUBG Showdown Winter Europe
    Miramar · 18 thg 12, 2020
    Nhiều headshot nhất
    5HS
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Erangel · 9 thg 7, 2023
    Sống sót lâu nhất
    32:28SURVIVED
    PUBG Global Championship 2022
    Miramar · 8 thg 11, 2022
    Mạng xa nhất
    786M
    Playtonia x Mates.gg
    Miramar · 17 thg 7, 2022
    Thống kê & lối chơi702 trận
    Hỏa lực 37Độ chính xác 60Sinh tồn 69Hỗ trợ 31Sự ổn định 34
    Giao tranh
    Hạ gục888
    1.3 mỗi trận
    Knock875
    1.2 mỗi trận
    Sát thương188.561
    269 mỗi trận
    Headshot186
    21% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ510
    0.7 mỗi trận
    Hồi sinh137
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu1.839
    2.6 mỗi trận
    Tăng lực1.905
    2.7 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:50
    244 giờ tổng
    Top 158
    8% số trận
    Đi bộ853.0 km
    1.2 km/trận
    Lái xe2464.2 km
    3.5 km/trận
    Tham gia BROGGUA