Fashiondemon-
—
Thắng
9
WWCD
1.7
KDA
219
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS21 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 21 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS24 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 24 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS70 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 70 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 5 2024 – thg 3 20256 giải đấu
thg 3 2025
thg 1 2025
thg 9 2024
thg 7 2024
thg 7 2024
thg 5 2024
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
5Kills
778Damage
0Headshots
4Assists
26:48Survived
Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025 · Miramar · #5 · 4 thg 6, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
5KILLS
Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
Miramar · 4 thg 6, 2025
Sát thương cao nhất
778DMG
Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
Miramar · 4 thg 6, 2025
Nhiều headshot nhất
3HS
PUBG EMEA Championship Fall 2024
Taego · 14 thg 9, 2024
Sống sót lâu nhất
31:36SURVIVED
PUBG EMEA Championship Fall 2025
Rondo · 27 thg 8, 2025
Mạng xa nhất
503M
Protality EMEA Tour 2
Miramar · 23 thg 7, 2024
Thống kê & lối chơi120 trận
Giao tranh
Hạ gục115
1.0 mỗi trận
Knock128
1.1 mỗi trận
Sát thương26.230
219 mỗi trận
Headshot10
9% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ74
0.6 mỗi trận
Hồi sinh34
0.3 mỗi trận
Hồi máu353
2.9 mỗi trận
Tăng lực443
3.7 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:16
41 giờ tổng
Top 19
8% số trận
Đi bộ191.8 km
1.6 km/trận
Lái xe374.7 km
3.1 km/trận







