FARRIS_HM
—
Thắng
2
WWCD
1.5
KDA
207
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S3tổng kết
0 PTS9 K
#Mùa giải 30 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
thg 10 2025
S2tổng kết
0 PTS1 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S0tổng kết
0 PTS29 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 29 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 4 2021 – thg 8 20244 giải đấu
thg 8 2024
thg 6 2024
thg 3 2024
thg 4 2021
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
4Kills
606Damage
1Headshots
0Assists
28:55Survived
PUBG Challenger Rumble 2024 Phase 1 · Miramar · #2 · 2 thg 3, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
4KILLS
PUBG Challenger Rumble 2024 Phase 1
Miramar · 2 thg 3, 2024
Sát thương cao nhất
612DMG
PEKAN OLAHRAGA PUBG (POP)
Miramar · 2 thg 10, 2025
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG Challenger Rumble 2024 Phase 1
Vikendi · 3 thg 3, 2024
Sống sót lâu nhất
29:30SURVIVED
PUBG Challenger Rumble 2024 Phase 1
Miramar · 3 thg 3, 2024
Mạng xa nhất
353M
PUBG Challenger Rumble 2024 Phase 1
Erangel · 3 thg 3, 2024
Thống kê & lối chơi38 trận
Giao tranh
Hạ gục39
1.0 mỗi trận
Knock39
1.0 mỗi trận
Sát thương7.870
207 mỗi trận
Headshot9
23% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ15
0.4 mỗi trận
Hồi sinh14
0.4 mỗi trận
Hồi máu109
2.9 mỗi trận
Tăng lực217
5.7 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn17:35
11 giờ tổng
Top 12
5% số trận
Đi bộ17.2 km
0.5 km/trận
Lái xe60.5 km
1.6 km/trận








