508Trận đấu
    9%HS
    f1cho
    Wins
    34
    WWCD
    1.6
    KDA
    229
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS11 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 11 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS293 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 293 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2021 – thg 3 202523 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 9 2024
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 5 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 9 2023
    thg 6 2023
    thg 3 2023
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 3 2022
    thg 2 2022
    thg 2 2022
    thg 9 2021
    thg 8 2021
    thg 7 2021
    thg 6 2021
    thg 5 2021
    thg 4 2021
    thg 4 2021
    thg 1 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    8KILLS
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Erangel · 13 thg 9, 2024
    Sát thương cao nhất
    938DMG
    PUBG Continental Series 4: Europe - West Qualifier
    Erangel · 15 thg 5, 2021
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Erangel · 13 thg 9, 2024
    Sống sót lâu nhất
    32:46SURVIVED
    PUBG Continental Series 4: Europe - West Qualifier
    Miramar · 12 thg 5, 2021
    Mạng xa nhất
    460M
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Erangel · 12 thg 6, 2023
    DNA người chơi
    Hỏa lực30%
    Độ chính xác27%
    Sinh tồn67%
    Hỗ trợ27%
    Sự ổn định26%
    Combat Performance
    Kills495
    Assists268
    Knocks526
    HS Kills47
    9% HS
    Damage116,454
    Avg 229
    K/D1.03
    K/Knocks0.94
    Deaths479
    Support & Utility
    Revives150
    Heals1196
    Boosts1748
    Veh Destroyed11
    Survival
    Total Time169h 28m
    Avg Time20m
    Longest Kill460m
    Di chuyển
    Walk405.0 km
    29%
    Ride980.7 km
    71%
    Swim0.30 km
    0%
    Tham gia BROGGUA