EZ4_33
—
Thắng
36
WWCD
1.9
KDA
206
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S3tổng kết
0 PTS17 K
#Mùa giải 30 PTS trong mùa · 17 tiêu diệt
S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
thg 10 2025
S0tổng kết
0 PTS274 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 274 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2020 – thg 4 202523 giải đấu
thg 4 2025
thg 4 2025
thg 2 2025
thg 1 2025
thg 3 2024
thg 2 2024
thg 12 2023
thg 11 2023
thg 10 2023
thg 9 2023
thg 8 2023
thg 6 2023
thg 5 2023
thg 5 2023
thg 4 2023
thg 3 2023
thg 7 2021
thg 7 2021
thg 4 2021
thg 1 2021
thg 11 2020
thg 8 2020
thg 1 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
6Kills
480Damage
2Headshots
2Assists
25:10Survived
PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier · Erangel · 15 thg 6, 2023
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
6KILLS
PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
Erangel · 15 thg 6, 2023
Sát thương cao nhất
864DMG
PSL Season 7
Miramar · 18 thg 8, 2020
Nhiều headshot nhất
3HS
Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
Erangel · 23 thg 2, 2024
Sống sót lâu nhất
32:35SURVIVED
ESL PUBG Masters 2021: EMEA Summer
Erangel · 10 thg 7, 2021
Mạng xa nhất
465M
The Rotation
Miramar · 17 thg 5, 2023
Thống kê & lối chơi258 trận
Giao tranh
Hạ gục291
1.1 mỗi trận
Knock296
1.1 mỗi trận
Sát thương53.267
206 mỗi trận
Headshot55
19% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ163
0.6 mỗi trận
Hồi sinh76
0.3 mỗi trận
Hồi máu667
2.6 mỗi trận
Tăng lực865
3.4 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:00
82 giờ tổng
Top 136
14% số trận
Đi bộ123.5 km
0.5 km/trận
Lái xe331.2 km
1.3 km/trận







