116Trận đấu
    7%HS
    exiroon
    Wins
    83
    Kills
    1.1
    KDA
    171
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS5 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS23 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 23 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS55 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 55 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2022 – thg 3 202511 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 10 2024
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 5 2024
    thg 5 2024
    thg 11 2022
    thg 9 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 6 2022
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    Esports World Cup 2024: EMEA Qualifier
    Miramar · 30 thg 5, 2024
    Sát thương cao nhất
    640DMG
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Miramar · 5 thg 3, 2025
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    Rotation: Summer Edition
    Miramar · 3 thg 7, 2024
    Sống sót lâu nhất
    31:34SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Rondo · 8 thg 3, 2025
    Mạng xa nhất
    502M
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Erangel · 8 thg 3, 2025
    DNA người chơi
    Hỏa lực22%
    Độ chính xác21%
    Sinh tồn59%
    Hỗ trợ21%
    Sự ổn định18%
    Combat Performance
    Kills83
    Assists41
    Knocks93
    HS Kills6
    7% HS
    Damage19,824
    Avg 171
    K/D0.72
    K/Knocks0.89
    Deaths116
    Support & Utility
    Revives33
    Heals319
    Boosts390
    Veh Destroyed1
    Survival
    Total Time34h 28m
    Avg Time17m
    Longest Kill502m
    Di chuyển
    Walk116.4 km
    24%
    Ride367.2 km
    76%
    Swim0.00 km
    0%
    Tham gia BROGGUA