eXingerr
#179Season 4
15.6Rank PTS
—
Thắng
18
Tiêu diệt
1.4
KDA
215
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S4tổng kết
15.6 PTS3 K
#173Mùa giải 4 · hạng #17315.6 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
thg 3 2026
S2tổng kết
85.5 PTS15 K
#148Mùa giải 2 · hạng #14885.5 PTS trong mùa · 15 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 9 2025 – thg 10 20253 giải đấu
thg 10 2025
thg 9 2025
thg 9 2025
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
4Kills
515Damage
2Headshots
1Assists
19:31Survived
BROGGUA XV — "Glory to Air Defense" · Erangel · #9 · 13 thg 9, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
4KILLS
BROGGUA XV — "Glory to Air Defense"
Erangel · 13 thg 9, 2025
Sát thương cao nhất
515DMG
BROGGUA XV — "Glory to Air Defense"
Erangel · 13 thg 9, 2025
Nhiều headshot nhất
2HS
BROGGUA XV — "Glory to Air Defense"
Erangel · 13 thg 9, 2025
Sống sót lâu nhất
26:14SURVIVED
BROGGUA XIV: "PALIANYTSIA"
Taego · 6 thg 9, 2025
Mạng xa nhất
206M
BROGGUA LEAGUE I
Rondo · 18 thg 10, 2025
Thống kê & lối chơi22 trận
Giao tranh
Hạ gục18
0.8 mỗi trận
Knock24
1.1 mỗi trận
Sát thương4.740
215 mỗi trận
Headshot5
28% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ13
0.6 mỗi trận
Hồi sinh6
0.3 mỗi trận
Hồi máu48
2.2 mỗi trận
Tăng lực88
4.0 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn16:38
6 giờ tổng
Top 10
0% số trận
Đi bộ56.8 km
2.6 km/trận
Lái xe75.9 km
3.4 km/trận








